Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

莫(ばく)大(だい)

ばくだいbakudai

Thông dụngTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. tính từ đuôi -na

    khổng lồ; cực kỳ lớn; rất nhiều

    EN vast; huge; immense; enormous; colossal

  2. danh từ

    hạt malva nut

    EN malva nut (Scaphium affine)

    莫(ばく)大(だい)を水(みず)に浸(ひた)すとふくらむ。

    • Khi ngâm những thứ khổng lồ vào nước, chúng sẽ nở ra.

    Từ:莫(ばく)大(だい)水(みず)浸(ひた)す

    Đã xác minh

Câu ví dụ 42

Đăng nhập để tiếp tục