Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

大(だい)

だいdai

Thông dụngTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. tiền tốtính từ đuôi -nadanh từ

    lớn; to; vĩ đại

    EN large; big; great; huge; vast; major; important; serious; severe

  2. tiền tố

    lớn; vĩ đại; lỗi lạc

    EN great; prominent; eminent; distinguished

  3. hậu tố

    kích thước bằng; to bằng

    EN -sized; as big as; the size of

  4. danh từ dùng làm hậu tố

    đại học

    EN university

    viết tắt

    Xem thêm: 大(だい)学(がく)

  5. danh từ

    lớn

    EN large (e.g. serving size); large option

    大(だい)か、小(しょう)か。

    • Lớn hay nhỏ.

    Từ:大(だい)か小(しょう)

    Đã xác minh
  6. tháng dài

    EN long month (i.e. having 31 days)

    viết tắt

    Xem thêm: 大(だい)の月(つき)

    一(いち)月(がつ)は大(だい)の月(つき)だ。

    • Tháng Một là tháng có 31 ngày.

    Từ:1月(いちがつ)大(だい)

    Đã xác minh
  7. phân

    EN feces; faeces; excrement; stool

    viết tắt

    Xem thêm: 大(だい)便(べん)

Câu ví dụ 115

大(だい)か、小(しょう)か。

  • Lớn hay nhỏ.

Từ:大(だい)か小(しょう)

Đã xác minh

Đăng nhập để tiếp tục