損失
そんしつsonshitsu
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự tổn thất; sự thua lỗ
EN loss (of assets, profit, etc.)

そんしつsonshitsu
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự tổn thất; sự thua lỗ
EN loss (of assets, profit, etc.)