Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

合(ごう)計(けい)

ごうけいgoukei

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ có thể + するngoại động từ

    tổng số; tổng cộng

    EN sum total; total amount

Câu ví dụ 38

合(ごう)計(けい)は100だ。

  • Tổng cộng là 100.

Từ:合(ごう)計(けい)はだ

合(ごう)計(けい)でいくらですか。

  • Tổng cộng là bao nhiêu ạ?

Từ:合(ごう)計(けい)でいくらですか

2と3と4の合(ごう)計(けい)は9だ。

  • Tổng của 2, 3 và 4 là 9.

Từ:との合(ごう)計(けい)はだ

Đăng nhập để tiếp tục