敗北
はいぼくhaiboku
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
thất bại; sự thua cuộc
EN defeat; loss; reverse; setback
Từ trái nghĩa: 勝利

はいぼくhaiboku
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
thất bại; sự thua cuộc
EN defeat; loss; reverse; setback
Từ trái nghĩa: 勝利