作物
さくもつsakumotsu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vụ mùa; nông sản
EN crop; crops; (agricultural) produce; farm products

さくもつsakumotsu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vụ mùa; nông sản
EN crop; crops; (agricultural) produce; farm products