しばたたく
しばたたくshibatataku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ku)ngoại động từ
chớp mắt
EN to blink (one's eyes) repeatedly

しばたたくshibatataku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ