だい
だいdai
Thông dụngTrợ từ & ngữ pháp
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trợ từ
phải không
EN is it?; isn't it?
Ghi chú: chỉ từ để hỏi (what, where, who)
là
EN be; is
Ghi chú: củng cố phán đoán hoặc kết luận

だいdai
Thông dụngTrợ từ & ngữ pháp
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
là
EN be; is
Ghi chú: củng cố phán đoán hoặc kết luận