Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

具(ぐ)合(あい)

ぐあいguai

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    tình trạng; trạng thái

    EN condition; state

    万(ばん)事(じ)具(ぐ)合(あい)がいい。

    • Mọi việc đều đang thuận lợi.

    Từ:万(ばん)事(じ)具(ぐ)合(あい)がいい

  2. tình trạng sức khỏe

    EN health; state (of health)

    風邪(かぜ)の具(ぐ)合(あい)はどう?

    • Tình hình cảm cúm của bạn thế nào rồi?

    Từ:風邪(かぜ)の具(ぐ)合(あい)はどう

  3. cách thức; cách

    EN way; manner

  4. tình hình; hoàn cảnh; sự thuận lợi

    EN circumstance; luck

    うまい具(ぐ)合(あい)に雨(あめ)がやんだ。

    • Trời đã tạnh mưa một cách thật hợp lý.

    Từ:具(ぐ)合(あい)雨(あめ)

    Đã xác minh
  5. tình trạng khó xử; không thuận tiện

    EN face; dignity; decency; propriety

    今(いま)さら断(ことわ)るのは具(ぐ)合(あい)が悪(わる)い。

    • Thật khó xử nếu bây giờ mới từ chối.

    Từ:今(いま)更(さら)断(ことわ)る具(ぐ)合(あい)

    Đã xác minh

Câu ví dụ 110

具(ぐ)合(あい)悪(わる)いの?

  • Bạn thấy không khỏe à?

Từ:具(ぐ)合(あい)悪(わる)いの

具(ぐ)合(あい)が悪(わる)いの?

  • Bạn thấy không khỏe à?

Từ:具(ぐ)合(あい)が悪(わる)いの

万(ばん)事(じ)具(ぐ)合(あい)がいい。

  • Mọi việc đều đang thuận lợi.

Từ:万(ばん)事(じ)具(ぐ)合(あい)がいい

風邪(かぜ)の具(ぐ)合(あい)はどう?

  • Tình hình cảm cúm của bạn thế nào rồi?

Từ:風邪(かぜ)の具(ぐ)合(あい)はどう

Đăng nhập để tiếp tục