Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

そちら

そちらsochira

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. đại từ

    hướng đó; phía đó

    EN that way; that direction

    thường viết bằng kana

    Ghi chú: hướng xa người nói và gần người nghe

    Xem thêm: こちらXem thêm: あちらXem thêm: どちら

  2. ở đó

    EN there

    thường viết bằng kana

    Ghi chú: nơi xa người nói, gần người nghe

  3. cái đó; điều đó

    EN that (one)

    thường viết bằng kana

    Ghi chú: gần gũi với người nghe

  4. bạn; phía bạn; gia đình bạn

    EN you; your family; your company

    thường viết bằng kana

    Ghi chú: そちら là cách nói lịch sự

  5. người đó; phía đó

    EN that person

    thường viết bằng kana

    Ghi chú: người thân cận với người nghe

    そちらはどなたですか。

    • Vị đó là ai ạ?

    Từ:そちらどなたですか

    Đã xác minh

Câu ví dụ 121

そちらには伺(うかが)えませんが。

  • Tôi không thể đến đó được.

すぐそちらへまいります。

  • Tôi sẽ đến chỗ anh ngay lập tức.

Từ:すぐそちらへまいる

すぐそちらに行(い)きますよ。

  • Tôi sẽ đến chỗ anh ngay đây.

Đăng nhập để tiếp tục