Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

わね

わねwane

Thông dụngThành ngữ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từ

    nhỉ, đúng không?

    EN isn't it?; it really is

    ngôn ngữ nữ giới

    Ghi chú: đứng ở cuối câu; biểu thị sự sâu sắc của cảm xúc hoặc sự nhấn mạnh

    Xem thêm: わXem thêm: ね

Câu ví dụ 42

うまく行(い)くといいわね。

  • Hy vọng mọi chuyện sẽ suôn sẻ nhé.

Đăng nhập để tiếp tục