うまくいく
うまくいくumakuiku
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ godan (loại 行く)
diễn ra suôn sẻ; thành công; tiến triển tốt
EN to go smoothly; to turn out well; to do the trick; to have peaceful relations
