いい子になる
いいこになるiikoninaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ru)
trở thành đứa trẻ ngoan; tỏ ra ngoan ngoãn để lấy lòng người khác; trở nên ngoan ngoãn
EN to make oneself popular without any regard to others; to take all the credit to oneself; to turn out well (of a child)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
