普及
ふきゅうfukyuu
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từ
sự phổ biến; sự lan truyền
EN diffusion; spread; popularization; promulgation; familiarization
