浸透
しんとうshintou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự thẩm thấu; sự lan tỏa; sự xâm nhập
EN permeation (of thought, ideology, culture, etc.); infiltration (e.g. of ideas); spread; penetration (e.g. into a market); pervasion
