を通して
をとおしてotooshite
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
thông qua; qua; xuyên suốt
EN through; throughout; through (the good offices of); by way of

をとおしてotooshite
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
thông qua; qua; xuyên suốt
EN through; throughout; through (the good offices of); by way of