申し出る
もうしでるmoushideru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
đề nghị; đưa ra; trình báo
EN to offer; to propose; to suggest; to put forward; to request; to ask (for); to apply (for); to report (to); to notify
