苦情
くじょうkujou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lời phàn nàn; sự khiếu nại
EN complaint; troubles; objection; grievance

くじょうkujou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lời phàn nàn; sự khiếu nại
EN complaint; troubles; objection; grievance