できるだけ
できるだけdekirudake
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtrạng từdanh từ bổ nghĩa với の
hết mức có thể; nếu có thể
EN as much as one can; as much as possible; if at all possible

できるだけdekirudake
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtrạng từdanh từ bổ nghĩa với の
hết mức có thể; nếu có thể
EN as much as one can; as much as possible; if at all possible