取り計らう
とりはからうtorihakarau
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -u)ngoại động từ
sắp xếp; giải quyết; quán xuyến
EN to manage; to settle; to dispose of; to deal with; to arrange
