震盪
しんとうshintou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từ
sự chấn động; chấn động não
EN shock; shaking; concussion

しんとうshintou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ