Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

越(こ)える

こえるkoeru

Rất thông dụngĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ

    vượt qua; băng qua

    EN to cross over; to cross; to pass through; to pass over (out of); to go beyond; to go past

    Ghi chú: đặc biệt là 越(こ)える

  2. vượt quá; vượt mức

    EN to exceed; to surpass; to be more (than)

    Ghi chú: đặc biệt là 超(こ)える

Câu ví dụ 216

彼(かれ)は80キロを超(こ)えている。

  • Anh ấy nặng hơn 80 kg.

Từ:彼(かれ)はキロを越(こ)える

Đăng nhập để tiếp tục