越える
こえるkoeru
Rất thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

こえるkoeru
Rất thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
vượt qua; băng qua
EN to cross over; to cross; to pass through; to pass over (out of); to go beyond; to go past
Ghi chú: đặc biệt là 越える