国境
こっきょうkokkyou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
biên giới quốc gia
EN border (between countries); national border

こっきょうkokkyou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
biên giới quốc gia
EN border (between countries); national border