方法
ほうほうhouhou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phương pháp; cách thức; phương kế
EN method; way; manner; process; procedure; means; measure

ほうほうhouhou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phương pháp; cách thức; phương kế
EN method; way; manner; process; procedure; means; measure