提示
ていじteiji
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
trình bày; xuất trình
EN presentation (of a passport, ID, etc.); showing; production (e.g. of documents)

ていじteiji
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
trình bày; xuất trình
EN presentation (of a passport, ID, etc.); showing; production (e.g. of documents)