低次
ていじteiji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
cấp độ thấp
EN low-level; lower-order
bậc thấp
EN lower-order; lower-degree
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
