構成
こうせいkousei
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
thành phần; cấu tạo; sự cấu thành
EN composition; construction; formation; makeup; structure; organization; organisation
