Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

キロ

キロkiro

Thông dụngTiền tố/hậu tố

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. tiền tố

    kilo

    EN kilo-; 1000

    Từ tiếng Pháp

  2. danh từ

    kilôgam

    EN kilogram; kilogramme

    viết tắt

    Xem thêm: キログラム

  3. kilômét

    EN kilometre; kilometer

    viết tắt

    Xem thêm: キロメートル

  4. tiền tố

    kilo

    EN kilo-; 1024; 2^10

    máy tính

    このファイルは十(じゅう)キロバイトだ。

    • Tệp này nặng mười kilobyte.

    Từ:ファイル十(じゅう)キロ

    Đã xác minh

Câu ví dụ 62

パリまで50キロです。

  • Còn 50 km nữa là đến Paris.

Đăng nhập để tiếp tục