Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

くらい

くらいkurai

Thông dụngTrợ từ & ngữ pháp

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. hậu tốtrợ từ

    khoảng; chừng

    EN approximately; about; around; or so

    Ghi chú: còn được viết là 位(い)

  2. đến mức; đến nỗi

    EN to (about) the extent that; (almost) enough that; so ... that ...; at least

  3. như; cỡ như

    EN as ... as ...; like

Câu ví dụ 111

20ドルぐらいでした。

  • Giá khoảng 20 đô la.

Từ:ドルくらいです

2マイルぐらいあります。

  • Khoảng 2 dặm.

Từ:マイルくらいある

Đăng nhập để tiếp tục