Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

同(おな)じ

おなじonaji

Thông dụngTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh/động từ bổ nghĩa cho danh từtính từ đuôi -na

    giống nhau; tương tự

    EN same; identical; equal; alike; equivalent

  2. trạng từ

    nếu đã... thì; nếu đằng nào cũng

    EN anyway; in any case; if one must ...; if one has to ...; as long as ...

    Ghi chú: Biểu thị điều kiện 「AがBなら、AはBと同(おな)じである」.

    同(おな)じ買(か)うならいい物(もの)を買(か)おう。

    • Nếu đã mua thì hãy mua đồ tốt.

    Từ:同(おな)じ買(か)う物(もの)

    Đã xác minh

Câu ví dụ 970

みんな同(おな)じなのよ。

  • Mọi người đều giống nhau cả thôi.

Từ:みな同(おな)じだのよ

Đăng nhập để tiếp tục