同一
どういつdouitsu
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
bình đẳng; công bằng
EN fair; equal treatment; without discrimination

どういつdouitsu
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のtính từ đuôi -na
giống nhau; đồng nhất
EN identical; same; one and the same; equal
bình đẳng; công bằng
EN fair; equal treatment; without discrimination