みなす
みなすminasu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
coi là; xem như
EN to regard (as); to consider (to be); to deem; to look upon (as); to think of (as)

みなすminasu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
coi là; xem như
EN to regard (as); to consider (to be); to deem; to look upon (as); to think of (as)