演じる
えんじるenjiru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
giả vờ
EN to pretend (e.g. to be a good father)

えんじるenjiru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
giả vờ
EN to pretend (e.g. to be a good father)