Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

遊(あそ)び

あそびasobi

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    trò chơi; việc vui chơi

    EN play; playing; game

    遊(あそ)びは終(お)わりだ。

    • Trò chơi kết thúc rồi.

    Từ:遊(あそ)びは終(お)わりだ

  2. sự giải trí; thú vui

    EN pleasure; amusement; pastime; recreation; diversion

  3. độ rơ; khoảng trống

    EN play (in a mechanism, e.g. a steering wheel); slack

    この車(くるま)のハンドルには遊(あそ)びがある。

    • Vô lăng của chiếc xe này có độ rơ.

    Từ:車(くるま)ハンドル遊(あそ)び

    Đã xác minh
  4. sự linh hoạt; sự tự do

    EN flexibility (in a performance, art, etc.); freedom

    デザインに遊(あそ)びを持(も)たせる。

    • Tạo thêm sự phá cách cho thiết kế.

    Từ:デザイン遊(あそ)び持(も)たせる

    Đã xác minh
  5. trang trắng đầu sách

    EN flyleaf

    viết tắt

    Xem thêm: 遊(あそ)び紙(がみ)

    本(ほん)の遊(あそ)びにサインをもらった。

    • Tôi đã nhận được chữ ký trong cuốn sách trò chơi.

    Từ:ほんの遊(あそ)びサインもらう

    Đã xác minh

Câu ví dụ 133

遊(あそ)びは終(お)わりだ。

  • Trò chơi kết thúc rồi.

Từ:遊(あそ)びは終(お)わりだ

Đăng nhập để tiếp tục