最中
さいちゅうsaichuu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đang; giữa lúc
EN (in) the middle of; (in) the midst of; (in) the course of; (at) the height of

さいちゅうsaichuu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đang; giữa lúc
EN (in) the middle of; (in) the midst of; (in) the course of; (at) the height of