真盛り
まさかりmasakari
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
đang độ; thời kỳ đỉnh cao; đang nở rộ
EN height of; middle of; full bloom
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
