まさかり
まさかりmasakari
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
rìu lớn; rìu chiến
EN broadaxe; battle axe
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

まさかりmasakari
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
rìu lớn; rìu chiến
EN broadaxe; battle axe
Chưa có câu ví dụ cho từ này.