Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

身(しん)長(ちょう)

しんちょうshinchou

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    chiều cao

    EN height (of a person); stature

Câu ví dụ 59

彼(かれ)の身(しん)長(ちょう)は6フィートだ。

  • Chiều cao của anh ấy là 6 feet.

Từ:彼(かれ)の身(しん)長(ちょう)はフィートだ

身(しん)長(ちょう)はどれくらいですか。

  • Chiều cao của bạn là bao nhiêu?

Từ:身(しん)長(ちょう)はどれくらいですか

トムとジムは身(しん)長(ちょう)が同(おな)じだ。

  • Tom và Jim có chiều cao bằng nhau.

Từ:とは身(しん)長(ちょう)が同(おな)じだ

Đăng nhập để tiếp tục