新調
しんちょうshinchou
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

しんちょうshinchou
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từdanh từ bổ nghĩa với の
làm mới; đặt làm mới; sắm mới
EN making (a new suit, dress, etc.); having (something) made; buying new; refurbishing; renovating