作成
さくせいsakusei
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
việc lập; việc soạn thảo; việc tạo
EN making (a report, plan, contract, etc.); drawing up; writing out; preparing; creating (a file, website, account, etc.)
