Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

作(つく)り

つくりtsukuri

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    sự chế tạo; sự xây dựng; cấu trúc

    EN making; producing; manufacturing; building; construction; make; structure

  2. diện mạo; cách trang điểm

    EN appearance (attire, make-up, etc.)

  3. cấu trúc; đường nét khuôn mặt; vóc dáng

    EN build; physique

  4. món sashimi

    EN sashimi

    Xem thêm: お作(つく)り

    マグロのお作(つく)りを注(ちゅう)文(もん)した。

    • Tôi đã gọi món sashimi cá ngừ.

    Từ:マグロ作(つく)り注(ちゅう)文(もん)

    Đã xác minh
  5. danh từ dùng làm tiền tố

    giả tạo; gượng ép

    EN forced (smile, etc.)

    彼(かれ)は作(つく)り笑(わら)いを浮(う)かべた。

    • Anh ấy nở một nụ cười gượng gạo.

    Từ:彼(かれ)作(つく)り浮(う)かべる

    Đã xác minh

Câu ví dụ 68

あの家(いえ)はレンガ造(つく)りだ。

  • Ngôi nhà đó được xây bằng gạch.

Từ:あの家(いえ)はれんが作(つく)りだ

Đã xác minh

彼(かれ)は作(つく)り笑(わら)いを浮(う)かべた。

  • Anh ấy nở một nụ cười gượng gạo.

Từ:彼(かれ)作(つく)り浮(う)かべる

Ví dụ của biên tập

マグロのお作(つく)りを注(ちゅう)文(もん)した。

  • Tôi đã gọi món sashimi cá ngừ.

Từ:マグロ作(つく)り注(ちゅう)文(もん)

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục