充満
じゅうまんjuuman
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
tràn ngập; đầy rẫy
EN being filled with; being full of; permeation

じゅうまんjuuman
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
tràn ngập; đầy rẫy
EN being filled with; being full of; permeation