浸潤
しんじゅんshinjun
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự thẩm thấu; sự ngấm
EN infiltration (of a liquid); permeation
sự xâm nhập; sự lan truyền
EN spread (of a political ideology, etc.)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
