浸出
しんしゅつshinshutsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từngoại động từ
sự thẩm thấu; sự rò rỉ; sự chiết xuất
EN infiltration; permeation; exudation; percolation; effusion; extraction
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
