Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

タバコ

タバコtabako

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà

    EN tobacco; cigarette; cigar

    thường viết bằng kana

    Từ tiếng Bồ Đào Nha

  2. cây thuốc lá

    EN tobacco plant (Nicotiana tabacum)

    thường viết bằng kana

Câu ví dụ 273

たばこ止(や)めたら?

  • Sao bạn không bỏ thuốc lá đi?

Từ:タバコやめるたら

タバコは吸(す)いません。

  • Tôi không hút thuốc.

Từ:タバコは吸(す)う

たばこは吸(す)いますか。

  • Bạn có hút thuốc không?

Từ:タバコは吸(す)うか

Đăng nhập để tiếp tục