Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

控(ひか)える

ひかえるhikaeru

Rất thông dụngĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ

    kiềm chế; hạn chế

    EN to be temperate in; to refrain; to abstain; to hold back; to restrain oneself from excessive ...

  2. ghi chép

    EN to make notes; to jot down (e.g. phone number)

  3. động từ nhóm 2 (ichidan)nội động từ

    sắp sửa; chuẩn bị đối mặt

    EN to be in preparation for; to be in waiting for

  4. sắp đến

    EN to be soon; to be in the offing

  5. động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ

    đứng sau; chống lưng

    EN to be in a close relationship (e.g. as a backer, etc.)

Câu ví dụ 118

タバコを控(ひか)えてくれ。

  • Hãy hạn chế hút thuốc.

Từ:タバコを控(ひか)えるくれる

Đăng nhập để tiếp tục