Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

バック

バックbakku

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    phía sau; hậu phương

    EN back; rear

  2. nền; bối cảnh

    EN background; backdrop

  3. sự ủng hộ; người chống lưng

    EN backing; support; backer; supporter

    彼(かれ)には強(つよ)いバックがいる。

    • Anh ấy có chỗ dựa vững chắc.

    Từ:彼(かれ)強(つよ)いバック

    Đã xác minh
  4. danh từdanh từ có thể + するnội động từ

    lùi lại; đi giật lùi

    EN going backwards; reversing; backing up

  5. danh từ

    số lùi (xe)

    EN reverse (gear)

    viết tắt

    Xem thêm: バックギア

  6. danh từdanh từ có thể + するngoại động từ

    hoàn lại; trả lại

    EN refunding; returning (e.g. profits)

    利(り)益(えき)を客(きゃく)にバックする。

    • Hoàn lại lợi nhuận cho khách hàng.

    Từ:利(り)益(えき)客(きゃく)バック

    Đã xác minh
  7. danh từ

    hậu vệ (thể thao)

    EN back (player)

    thể thao

    彼(かれ)はサッカーのバックだ。

    • Anh ấy là hậu vệ bóng đá.

    Từ:彼(かれ)サッカーバック

    Đã xác minh
  8. bơi ngửa

    EN backstroke (swimming)

    viết tắt

    Xem thêm: バックストローク

  9. cú đánh trái tay

    EN backhand

    viết tắtthể thao

    Xem thêm: バックハンド

  10. tư thế quan hệ từ phía sau

    EN doggy style (sexual position)

    tiếng lóng

    そのポジションは「バック」と呼(よ)ばれている。

    • Vị trí đó được gọi là "back".

    Từ:ポジションバック呼(よ)ばれる

    Đã xác minh

Câu ví dụ 19

Đăng nhập để tiếp tục