Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

後(あと)

あとato

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ bổ nghĩa với の

    phía sau; đằng sau

    EN behind; rear

    Xem thêm: 後(あと)ずさり

  2. sau khi

    EN after; later

    Xem thêm: その後(あと)

  3. phần còn lại

    EN remainder; the rest

  4. danh từtrạng từ

    nữa; còn lại

    EN more (e.g. five more minutes); left

  5. theo; kế thừa

    EN also; in addition

  6. danh từdanh từ bổ nghĩa với の

    người kế vị; người thừa kế

    EN descendant; successor; heir

    あの店(みせ)は後(あと)を継(つ)ぐ人(ひと)がいない。

    • Cửa hàng đó không có người kế nghiệp.

    Từ:店(みせ)後(あと)人(ひと)

    Đã xác minh
  7. sau khi mất; để lại

    EN after one's death

  8. quá khứ; trước đây

    EN past; previous

    cổ

Câu ví dụ 752

後(あと)は任(まか)せた!

  • Phần còn lại nhờ bạn nhé!

Từ:後(あと)は任(まか)せる

もう後(あと)がないぞ。

  • Không còn đường lui nữa đâu.

Từ:もう後(あと)がないぞ

Đăng nhập để tiếp tục