Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

なくてはならない

なくてはならないnakutehanaranai

Thông dụngTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từtính từ đuôi -i

    không thể thiếu; rất cần thiết

    EN cannot do without something; indispensable; absolutely necessary

    thường viết bằng kana

    Xem thêm: 無(な)い

  2. phải; cần phải

    EN have to do

    thường viết bằng kana

    Ghi chú: sau dạng phủ định cơ bản của động từ

    Xem thêm: なければならない

    もう行(い)かなくてはならない。

    • Tôi phải đi bây giờ.

    Từ:もう行(い)くなくてはならない

Câu ví dụ 242

もう行(い)かなくてはならない。

  • Tôi phải đi bây giờ.

Từ:もう行(い)くなくてはならない

もう帰(かえ)らなくてはなりません。

  • Tôi phải về rồi.

Từ:もう帰(かえ)るなくてはならない

たばこを止(や)めなくてはならない。

  • Tôi phải bỏ thuốc lá.

Từ:タバコをやめるなくてはならない

Đăng nhập để tiếp tục