気をつける
きをつけるkiotsukeru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
cẩn thận; chú ý; giữ gìn
EN to be careful; to pay attention; to take care

きをつけるkiotsukeru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
cẩn thận; chú ý; giữ gìn
EN to be careful; to pay attention; to take care